biệt tài
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tài năng đặc biệt, hiếm có: Chỉ khả năng xuất chúng, vượt trội hẳn so với người thường trong một lĩnh vực cụ thể nào đó.
- Năng khiếu đặc biệt: Một khả năng bẩm sinh hoặc được rèn luyện đến mức điêu luyện, độc đáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy có biệt tài diễn thuyết trước đám đông. (Anh ấy có tài năng đặc biệt trong việc diễn thuyết trước đám đông.)
- Người nghệ sĩ đường phố đó thể hiện biệt tài tung hứng với bảy quả bóng. (Nghệ sĩ đường phố đó thể hiện tài năng đặc biệt là tung hứng bảy quả bóng.)
- Nhờ có biệt tài ghi nhớ, cô ấy học ngoại ngữ rất nhanh. (Nhờ có năng khiếu đặc biệt về ghi nhớ, cô ấy học ngoại ngữ rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "có biệt tài": sở hữu một tài năng đặc biệt.
- Ông cụ ấy có biệt tài bắt mạch, kê đơn rất giỏi. (Ông cụ ấy có tài năng đặc biệt trong việc bắt mạch và kê đơn thuốc.)
- "biệt tài về...": tài năng đặc biệt trong lĩnh vực cụ thể.
- Nhà phát minh trẻ nổi tiếng với biệt tài về cơ khí và sáng chế. (Nhà phát minh trẻ nổi tiếng với tài năng đặc biệt về cơ khí và sáng chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Tài năng (danh từ): khả năng xuất sắc trong một việc gì đó (nghĩa rộng hơn, ít nhấn mạnh tính đặc biệt, hiếm có như "biệt tài").
- Thiên tài (danh từ): người có năng lực trí tuệ siêu việt, sáng tạo phi thường (thường chỉ người, trong khi "biệt tài" có thể chỉ khả năng cụ thể).
- Tuyệt kỹ (danh từ): kỹ năng, bí quyết đạt đến đỉnh cao, thường trong võ thuật hoặc nghề nghiệp (thiên về kỹ thuật được luyện tập).
Từ đồng nghĩa
- Tài năng đặc biệt: (cụm từ giải thích trực tiếp nghĩa của "biệt tài").
- Năng khiếu trời cho: khả năng bẩm sinh đặc biệt.
- Tài năng hiếm có: tài năng ít người có được.
Thành ngữ liên quan
- "Mỗi người một *biệt tài"*: Thành ngữ khẳng định mỗi cá nhân đều có một thế mạnh, tài năng riêng biệt của mình.
- Đừng so sánh anh em với nhau, mỗi người một biệt tài mà. (Đừng so sánh anh em với nhau, vì mỗi người đều có một tài năng riêng.)
- dt. Tài năng đặc biệt, hiếm thấy: có biệt tài biệt tài về âm nhạc.